ranh vặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tinh khôn, láu lỉnh trong những việc nhỏ nhặt, không quan trọng: "ranh vặt" dùng để miêu tả sự khôn ngoan, tinh ranh một cách nhỏ mọn, thường thể hiện trong các tình huống vụn vặt, thiếu sự sâu sắc và đáng kính trọng. Sự khôn ngoan này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự láu cá, xảo quyệt ở mức độ thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa bé đó rất ranh vặt, chỉ giỏi nói leo và tranh phần hơn với bạn.
- Anh ta có cái tật ranh vặt, luôn tìm cách lách luật trong những chuyện nhỏ nhặt.
- Đừng tỏ ra ranh vặt trước mặt người lớn, như thế không hay đâu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cái sự ranh vặt": Cụm danh từ hóa, nhấn mạnh vào bản chất của hành vi nhỏ mọn, láu lỉnh.
- Cái sự ranh vặt của nó khiến mọi người trong nhóm không mấy thiện cảm.
- Dùng với ý chê bai, mỉa mai: Từ này hầu như luôn được dùng với sắc thái không tán thành, coi thường.
- Khôn ngoan chính đáng thì tốt, chứ ranh vặt thì chẳng ai phục.
Biến thể và từ gần giấng
- Ranh ma (tính từ): Tinh ranh, xảo quyệt, mức độ thường cao hơn và ám chỉ sự gian giảo rõ rệt hơn "ranh vặt".
- Tên buôn lậu đó ranh ma lắm, khó bắt được.
- Láu lỉnh (tính từ): Nhanh trí, tinh nhanh, có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, nhưng không nhất thiết nhỏ mọn như "ranh vặt".
- Cậu bé có đôi mắt láu lỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Khôn vặt: Cùng nghĩa, chỉ sự khôn ngoan trong những chuyện nhỏ nhặt, tầm thường.
- Láu cá: Tinh ranh, giảo hoạt, thường dùng với nghĩa xấu.
- Xảo quyệt: Gian xảo, dùng mưu mẹo không chính đáng (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Thật thà: Ngay thẳng, không gian dối.
- Chính trực: Ngay thẳng, đúng đắn.
- Đại lượng: Rộng lượng, không so đo tính toán chi li.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Khôn ngoan chẳng lọ thật thà" / "Khôn ngoan ra dáng người ta, vụng dại ra dáng người ngô": Các câu này phản ánh quan niệm coi trọng sự khôn ngoan đích thực hơn là sự khôn vặt, ranh mãnh nhỏ mọn. Sự "ranh vặt" thường bị xem là thứ khôn ngoan kém cỏi, không đáng giá.
- Tinh khôn trong những việc nhỏ.